9 9 2010#niki

EUW

Cấp 812 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min812,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

895 LP

960W · 962L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 5 / 7
CS/min7,3DPM846,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 6 / 19
CS/min6,9DPM796,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 14 / 6
CS/min5,8DPM599,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 10
CS/min7,3DPM1.014,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 6
CS/min5,9DPM582,5
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
24 / 7 / 6
CS/min6,9DPM1.688,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 11
CS/min7,7DPM589,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 9 / 25
CS/min5,9DPM530,2
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 4 / 10
CS/min6,7DPM667
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 9 / 11
CS/min6,3DPM953,3
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 13 / 11
CS/min6,2DPM1.194,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 13 / 10
CS/min5,6DPM839,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 9 / 8
CS/min7,1DPM1.218,3
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 9 / 16
CS/min1DPM273,6
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 9 / 6
CS/min5,7DPM706,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 12 / 7
CS/min6DPM602,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 14 / 10
CS/min6,5DPM959,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 13 / 5
CS/min5,7DPM816,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 9 / 5
CS/min6,3DPM407,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 6 / 4
CS/min6,5DPM743,4