9Blackhawk9#EUW

EUW

Cấp 643 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3
CS/min4
Sát thương lên tướng/min948,8

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 25/09/2026 - 23:51 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:57 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

0 LP

249W · 243L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 492 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Morgana
Morgana
ThắngARAM
25 min
9 / 10 / 42
CS/min1,3DPM1.930,4
Leona
Leona
ThắngARAM
17 min
5 / 11 / 23
CS/min0,2DPM682,5
Volibear
Volibear
ThắngNormal
24 min
9 / 7 / 13
CS/min5,2DPM1.444,6
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngNormal
17 min
5 / 6 / 9
CS/min5,8DPM901,1
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngARAM
24 min
11 / 14 / 19
CS/min1,1DPM1.163,6
Xayah
Xayah
ThắngARAM
20 min
10 / 11 / 39
CS/min3,9DPM1.652,2
Corki
Corki
ThắngNormal
28 min
6 / 2 / 9
CS/min6,6DPM635
Corki
Corki
ThắngARAM
23 min
13 / 11 / 32
CS/min2DPM1.663,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 6 / 6
CS/min6,5DPM856,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 2
CS/min6,8DPM536,6
Ahri
Ahri
ThuaARAM
16 min
7 / 10 / 20
CS/min3,5DPM1.296,1
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 5 / 9
CS/min6,7DPM494,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
5 / 9 / 10
CS/min6,5DPM864,4
Taliyah
Taliyah
ThuaARAM
28 min
17 / 14 / 35
CS/min3,2DPM1.805
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 6
CS/min1,7DPM223
Nautilus
Nautilus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
1 / 10 / 23
CS/min1DPM261,1
Ahri
Ahri
ThắngNormal
28 min
18 / 5 / 8
CS/min7,1DPM1.420,6
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
1 / 1 / 0
CS/min1,6DPM86,9
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 5 / 15
CS/min1,1DPM599,9