A Wasted Life#Death

EUW

Cấp 270 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min4,5
Sát thương lên tướng/min932,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD II

99 LP

221W · 234L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 7 / 5
CS/min7,4DPM942,3
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
18 / 4 / 7
CS/min9DPM989,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 3 / 10
CS/min5,9DPM909,4
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 12
CS/min3,6DPM1.070,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 12
CS/min1,9DPM767,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 8 / 22
CS/min2,4DPM1.179,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 12
CS/min2,6DPM999,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 16
CS/min2,2DPM728,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 5 / 11
CS/min3,5DPM916,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 17
CS/min2,9DPM922,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 10 / 12
CS/min2,6DPM902,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 5 / 11
CS/min2,3DPM924,1
Vel'Koz
Vel'Koz
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vel'Koz
Vel'Koz
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 12
CS/min2DPM489,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 10 / 14
CS/min2,9DPM1.056,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 7
CS/min3DPM983,1
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 5
CS/min7,9DPM621,6
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 11
CS/min6,5DPM875,8
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 13 / 2
CS/min7,5DPM1.108,9