A X M O D E O#2000

EUW

Cấp 1017 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
56,3%
9 / 7Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min844,6

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

890 LP

225W · 188L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 1
CS/min6,9DPM464,3
Orianna
Orianna
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 10 / 2
CS/min6,7DPM580,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 4 / 4
CS/min6,3DPM1.158,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 8
CS/min7,3DPM1.166,7
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 4
CS/min7,1DPM606,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 9 / 6
CS/min6,8DPM1.436,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 0
CS/min8,3DPM453,4
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 8 / 11
CS/min6DPM1.037,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 5
CS/min6,6DPM836,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
6 / 0 / 0
CS/min8,1DPM678,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 2 / 12
CS/min7,5DPM1.003,2
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 2
CS/min6,1DPM443,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 4 / 4
CS/min7,5DPM531,8
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 10 / 18
CS/min7,9DPM1.079,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 2 / 5
CS/min8,2DPM1.030,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 3
CS/min7DPM619,9