ABY Don Julio#URT

EUW

Cấp 766 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min1.127,9

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

700 LP

490W · 486L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 15 / 3
CS/min5DPM335,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 3
CS/min8,9DPM981,6
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 1
CS/min8,4DPM761,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 1
CS/min8,6DPM624,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 9 / 6
CS/min9,4DPM1.877,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
20 / 6 / 10
CS/min9,9DPM1.732,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 7 / 14
CS/min8,1DPM1.350,3
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 13 / 11
CS/min7,6DPM681,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
9 / 12 / 17
CS/min7,7DPM1.030,1
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 5 / 7
CS/min9DPM1.134,7
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 2 / 5
CS/min9,6DPM929,6
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
2 / 5 / 6
CS/min9DPM781,5
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 0
CS/min6,8DPM471,3
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
28 / 7 / 7
CS/min9,5DPM2.074,7
Syndra
Syndra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 6 / 9
CS/min9,6DPM1.118,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 9
CS/min8,3DPM1.007,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 0
CS/min8,2DPM549,8
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 6 / 15
CS/min7,7DPM1.774,8