ACE Raiin#ACE

EUW

Cấp 439 · Đã cập nhật 12:10

Tỷ lệ thắng
40%
6 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min810,5

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1124 LP

133W · 98L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 6 / 3
CS/min8DPM784,8
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 5 / 8
CS/min8,3DPM766,2
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 6 / 7
CS/min8,3DPM1.683,8
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 2 / 3
CS/min7,4DPM446,2
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 4 / 19
CS/min6,2DPM969,6
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 6 / 8
CS/min6,1DPM533,6
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 4
CS/min8,2DPM398,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 8
CS/min8,8DPM745,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 5 / 10
CS/min7,6DPM1.292,3
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 4
CS/min8,3DPM517,4
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 0
CS/min7,9DPM587
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 6
CS/min9DPM821,1
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 13 / 12
CS/min1,1DPM280,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 3 / 12
CS/min7,8DPM750
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 3 / 12
CS/min10,1DPM971,8