AD King#dodgr

EUW

Cấp 333 · Đã cập nhật 12:36

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min1.045,4

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

70 LP

71W · 59L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 2 / 5
CS/min10DPM1.514,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 10 / 1
CS/min6,9DPM656,6
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
19 / 11 / 10
CS/min5,7DPM1.731,5
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 8 / 9
CS/min8,1DPM1.102,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 3 / 8
CS/min7,1DPM1.376,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 9 / 15
CS/min6,9DPM884,1
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 6 / 2
CS/min7,9DPM524,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 4
CS/min7,1DPM777,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 7
CS/min7,3DPM1.380,5
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 7 / 4
CS/min8,7DPM1.883,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 8 / 4
CS/min7,7DPM936,5
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 4 / 16
CS/min7,7DPM1.370,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 10 / 11
CS/min6,2DPM1.015,1
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 7 / 5
CS/min8,4DPM806,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 17
CS/min1DPM414,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 12
CS/min1,1DPM645,7
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 9
CS/min7,1DPM966,4
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 5 / 21
CS/min0,7DPM240,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 10
CS/min5,1DPM794,3