AFAhero#COR

EUW

Cấp 438 · Đã cập nhật 13:24

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min756,7

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1076 LP

605W · 578L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 13 / 2
CS/min5,9DPM447,5
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 2 / 10
CS/min6,3DPM1.090,7
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 1
CS/min7,2DPM521,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 3 / 8
CS/min8DPM997,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 10 / 3
CS/min7,7DPM487,7
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 1 / 10
CS/min9DPM935,1
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 2 / 3
CS/min8,3DPM948
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 6
CS/min6,6DPM682,2
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 1 / 2
CS/min6,2DPM938,8
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 5
CS/min7,7DPM699,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 1
CS/min7,9DPM434,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 3 / 3
CS/min8DPM946,8
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0
CS/min7,3DPM370,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 10
CS/min7,9DPM1.399,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 8 / 12
CS/min7,2DPM897,7
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 2
CS/min6,5DPM477,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 1 / 0
CS/min8,4DPM483,2
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 14 / 3
CS/min6DPM585