ALL X#asd

EUW

Cấp 175 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min1.067,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1835 LP

474W · 416L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 23
CS/min1DPM473,2
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
21 / 5 / 11
CS/min9,6DPM1.713,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 3 / 13
CS/min7,5DPM849,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
18 / 6 / 11
CS/min7,5DPM2.216,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 3 / 6
CS/min10DPM853,7
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 8 / 6
CS/min9,1DPM1.423
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 0 / 1
CS/min9,1DPM514,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 6
CS/min7,8DPM639,2
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 10 / 1
CS/min5,9DPM414
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 9 / 9
CS/min8,2DPM1.516,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 5
CS/min7,5DPM688,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
6 / 10 / 19
CS/min8DPM1.174,2
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
20 / 2 / 10
CS/min10,9DPM1.821,5
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 11 / 7
CS/min7,2DPM1.441,2
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 16 / 16
CS/min0,8DPM520,6
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 2 / 2
CS/min9,1DPM349
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 10
CS/min7,7DPM1.082,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 10
CS/min8,6DPM1.420,7
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 1
CS/min8,3DPM578,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 5
CS/min9,8DPM748,3