Aboodgraal#janna

EUW

Cấp 1034 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min1,8
Sát thương lên tướng/min434,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

946 LP

292W · 259L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 21
CS/min0,6DPM397,1
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 3 / 12
CS/min0,8DPM299
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 7 / 3
CS/min1DPM209
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 8 / 17
CS/min1,1DPM236,6
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 13 / 15
CS/min0,8DPM326,8
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 9 / 2
CS/min0,9DPM279,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
11 / 7 / 9
CS/min9,4DPM1.213,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 4 / 21
CS/min0,6DPM265,7
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 8
CS/min0,9DPM266,5
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 19
CS/min1,4DPM376,1
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 0 / 24
CS/min1,1DPM484,6
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 13 / 20
CS/min0,6DPM255
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 8
CS/min2DPM578,6
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 4 / 13
CS/min0,9DPM265
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 12 / 1
CS/min6,2DPM779,7
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 14
CS/min0,8DPM503,1
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 2
CS/min2,1DPM278,7
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 29
CS/min1DPM333,5
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 18
CS/min0,8DPM543,9
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 12 / 6
CS/min1,3DPM473,5