Ace#JETTT

EUW

Cấp 755 · Đã cập nhật 12:05

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min704,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

96 LP

66W · 58L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 7 / 9
CS/min8,8DPM634,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 2 / 12
CS/min7,9DPM757,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 3 / 5
CS/min8,5DPM680,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 9
CS/min6,8DPM773,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 5 / 8
CS/min7,9DPM717,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 1
CS/min6,7DPM345,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
11 / 5 / 9
CS/min8,4DPM1.038,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
1 / 8 / 10
CS/min0,5DPM314,6
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 3 / 6
CS/min10,1DPM874,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
11 / 9 / 4
CS/min5,6DPM1.141,3
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 2 / 3
CS/min10,6DPM814,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
4 / 8 / 1
CS/min8,9DPM566,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
9 / 7 / 14
CS/min7,4DPM998,8
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 10
CS/min0,7DPM303,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 3 / 12
CS/min8,2DPM983,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 6 / 2
CS/min7,3DPM329,8
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 7 / 3
CS/min6,8DPM461,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
3 / 4 / 2
CS/min6,3DPM383,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
8 / 0 / 0
CS/min9,6DPM923,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
5 / 15 / 3
CS/min6,5DPM350,3