Aconic#EUW

EUW

Cấp 1005 · Đã cập nhật 12:26

Tỷ lệ thắng
37,5%
6 / 10Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min1,2
Sát thương lên tướng/min396,5

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1420 LP

265W · 202L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 9 / 5
CS/min0,8DPM165,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 1
CS/min7,1DPM543,3
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 21
CS/min0,7DPM238,6
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 5 / 1
CS/min1DPM180,2
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 9
CS/min0,8DPM408,8
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 6 / 9
CS/min1,3DPM305,7
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 8 / 11
CS/min0,7DPM309,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 7 / 18
CS/min0,5DPM310,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 8 / 19
CS/min0,7DPM255,3
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 12 / 32
CS/min0,9DPM413,5
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 4 / 21
CS/min1,3DPM274,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
5 / 13 / 20
CS/min0,8DPM475,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
2 / 2 / 21
CS/min0,6DPM472,4
Thresh
Thresh
ThuaNormal
15 min
0 / 6 / 5
CS/min1,1DPM238,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngNormal
33 min
12 / 12 / 18
CS/min1,3DPM1.146,3
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
2 / 11 / 13
CS/min0,5DPM251,1