AdamOunga#EUW

EUW

Cấp 390 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.051,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM II

62 LP

173W · 163L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 6 / 5
CS/min7,9DPM860,6
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 2
CS/min6,4DPM582,9
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 7 / 5
CS/min8,2DPM1.356
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 9
CS/min8,4DPM711,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 7 / 4
CS/min6,6DPM920,8
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 5 / 10
CS/min7,3DPM1.511,1
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 9 / 8
CS/min5,8DPM1.075,8
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 3
CS/min9,2DPM872,6
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 4 / 3
CS/min8,2DPM928,2
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 6 / 4
CS/min6,8DPM735
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 3
CS/min9,4DPM1.546,9
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 9 / 5
CS/min7,5DPM1.374,4
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 15
CS/min6,7DPM886,7
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
15 / 14 / 10
CS/min5,3DPM1.298,1
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 6 / 14
CS/min6,9DPM1.571,9
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 5 / 6
CS/min9,2DPM1.207
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 4 / 11
CS/min7,3DPM798,2
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 9
CS/min8DPM744,8
Ashe
Ashe
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 7 / 3
CS/min7,5DPM831,4