Addi#2007

EUW

Cấp 79 · Đã cập nhật 12:59

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min711,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1039 LP

210W · 174L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 2 / 3
CS/min9,2DPM601,4
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 7 / 5
CS/min8,7DPM839,1
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 2
CS/min9,9DPM293,7
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 4 / 3
CS/min8DPM545,4
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 1 / 9
CS/min8,4DPM646,7
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 10 / 23
CS/min0,9DPM388,4
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 13 / 7
CS/min7,6DPM803,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 8 / 5
CS/min8,2DPM994,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 5 / 3
CS/min7,6DPM371,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 9 / 5
CS/min6,9DPM787,1
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 6 / 7
CS/min8,1DPM1.048
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 4
CS/min6DPM527
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 9 / 13
CS/min7DPM969,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
2 / 2 / 2
CS/min9,2DPM539,7
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
17 / 4 / 7
CS/min9,3DPM1.051,5
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 8 / 8
CS/min6,9DPM987
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 7
CS/min6,2DPM519
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 3 / 10
CS/min8,8DPM743
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 3 / 2
CS/min8,6DPM301,1
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 13
CS/min8DPM602