Aespher#EUW

EUW

Cấp 57 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min1.019,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

0 LP

46W · 52L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 11 / 7
CS/min5,5DPM690,9
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 7
CS/min6,9DPM754,7
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 5 / 15
CS/min6,2DPM973,6
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 1 / 2
CS/min7,7DPM1.042,7
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 4 / 10
CS/min8,1DPM1.174,2
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 10 / 11
CS/min5,9DPM1.135,5
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 8 / 10
CS/min5,5DPM1.538,6
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 5 / 8
CS/min7,8DPM928
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 16
CS/min4,6DPM877,6
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 0 / 4
CS/min7,5DPM669,7
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
0 / 0 / 0
CS/min2,5DPM141,1
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 7
CS/min5,1DPM1.099,3
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 11 / 12
CS/min5,2DPM1.154,4
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 4
CS/min6,6DPM458,2
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 7 / 20
CS/min6,8DPM1.393,8
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 5 / 8
CS/min7,4DPM1.144,6
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 4 / 9
CS/min6,9DPM1.451,1
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 10 / 8
CS/min4,9DPM845,3
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 5 / 6
CS/min7,4DPM694,4
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 8 / 4
CS/min8DPM1.268,8