Aether#EUW10

EUW

Cấp 168 · Đã cập nhật 13:23

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min999,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

689 LP

68W · 32L68%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 10 / 8
CS/min6DPM1.153,4
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 10 / 5
CS/min7,5DPM804
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 3 / 19
CS/min1,1DPM889,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
18 / 3 / 2
CS/min7DPM952,3
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 9 / 5
CS/min7,5DPM1.057,9
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 3 / 8
CS/min9,1DPM1.264,1
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
27 / 4 / 5
CS/min5,6DPM2.149,6
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 7 / 3
CS/min7,6DPM906
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 2
CS/min8,8DPM841,7
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 6 / 1
CS/min5,4DPM614,3
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 6 / 6
CS/min6,6DPM1.081,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 11 / 2
CS/min7,5DPM594,3
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 6 / 7
CS/min6,6DPM801
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 4 / 3
CS/min8,2DPM598,3
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 2 / 7
CS/min8,2DPM1.496,3
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 4
CS/min9,3DPM631,7
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 8 / 9
CS/min7,5DPM766
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 6
CS/min8,4DPM1.253,7
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 5 / 11
CS/min1,6DPM613,8
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
16 / 11 / 6
CS/min6DPM1.080,6