Agarandom4#GARMY

EUW

Cấp 86 · Đã cập nhật 13:31

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min5,9
Sát thương lên tướng/min694,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1390 LP

333W · 257L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 9 / 5
CS/min8,2DPM584,8
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 11 / 16
CS/min0,7DPM397,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 9
CS/min8,1DPM612,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 9 / 8
CS/min6,6DPM1.137,9
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
25 / 14 / 12
CS/min6,1DPM1.485,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 11 / 2
CS/min7,3DPM644,2
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 13 / 18
CS/min0,8DPM288,4
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 10
CS/min1,1DPM347,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 7 / 7
CS/min7,4DPM986,4
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 9 / 5
CS/min5,9DPM645
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 6 / 8
CS/min5,5DPM496,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 13
CS/min8,3DPM885,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 10
CS/min6,2DPM614,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 7 / 2
CS/min8,3DPM555,2
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 2
CS/min6,4DPM410,1
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 3
CS/min7,1DPM396,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 3
CS/min8,2DPM718,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 9
CS/min7,9DPM998,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 7
CS/min8,1DPM515,5
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 1 / 21
CS/min0,3DPM327,3