Annie IRL#Annie

EUW

Cấp 1359 · Đã cập nhật 15:33

FFGGWP · Riot Games

Khoảnh khắc tỏa sáng

18trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Trận đấu cần phân tích

18 trận có dữ liệu

Độ phủ dữ liệu

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Tất cả · Tất cả hàng chờ · 100 trận
12 thg 9, 2026 – 22 thg 9, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ

Bảo tàng kỷ lục của bạn

Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhận
Chỉ các trận đã ghi nhận

Hạ gục

13Annie
12 thg 9, 202622 thg 9, 2026
ThắngAnnie · 22 thg 9, 2026 Xem trận13
Xem trận · 18 trận
Hạ gục
Khoảng thời gianTướngHạ gục
12 thg 9, 2026Annie9
12 thg 9, 2026Annie1
12 thg 9, 2026Annie2
12 thg 9, 2026Annie10
13 thg 9, 2026Annie4
18 thg 9, 2026Annie10
18 thg 9, 2026Annie3
18 thg 9, 2026Annie3
18 thg 9, 2026Annie4
18 thg 9, 2026Annie3
18 thg 9, 2026Annie14
18 thg 9, 2026Annie8
19 thg 9, 2026Annie2
19 thg 9, 2026Annie7
19 thg 9, 2026Annie4
19 thg 9, 2026Annie8
21 thg 9, 2026Annie5
22 thg 9, 2026Annie13

Biến động LP

Riot Games
Bản ghi mới nhấtCHALLENGER

4.133 LP

Đã bắt đầu theo dõi LP

Bản ghi tiếp theo sẽ bổ sung lịch sử tiến trình.

Dòng thời gian kỷ lục

Từ 12 thg 9, 2026
  1. Sát thương lên tướng/min · 1.338,5Annie · 21 thg 9, 2026 Xem trận
  2. Điểm tầm nhìn/min · 2,8Annie · 19 thg 9, 2026 Xem trận
  3. Điểm tầm nhìn/min · 2,5Annie · 19 thg 9, 2026 Xem trận
  4. Lính và quái/min · 9,7Annie · 19 thg 9, 2026 Xem trận
  5. Sát thương lên tướng/min · 1.299,2Annie · 18 thg 9, 2026 Xem trận
  6. Điểm tầm nhìn/min · 1,2Annie · 18 thg 9, 2026 Xem trận