Armani Sanchez#Brno

EUW

Cấp 280 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min983,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1250 LP

287W · 237L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 2 / 5
CS/min8,9DPM1.556,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
6 / 1 / 4
CS/min8,6DPM796,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 15
CS/min1,1DPM503
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 9
CS/min8DPM952,6
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 2
CS/min7,8DPM452,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 9 / 10
CS/min7,3DPM1.098,2
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 5
CS/min7DPM322,2
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 1 / 7
CS/min7,3DPM1.237,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 2
CS/min7,5DPM872,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 4 / 13
CS/min7,9DPM1.024,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
13 / 8 / 19
CS/min7,8DPM1.449,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 23
CS/min1,6DPM848,6
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 5
CS/min6,2DPM674
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 9 / 9
CS/min7DPM949,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 5
CS/min7,8DPM967,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 5 / 5
CS/min6,7DPM943,7
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 0 / 8
CS/min7,2DPM1.380
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 2 / 12
CS/min7,3DPM978
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 1 / 7
CS/min7,5DPM703,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 3 / 9
CS/min7,4DPM1.128