AzikDgan#EUW

EUW

Cấp 87 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min1.221,2

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 28/09/2026 - 16:16 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:31 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

99 LP

255W · 272L48% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 527 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 10 / 8
CS/min5,5DPM753,2
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 11 / 1
CS/min5,7DPM726,7
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 3 / 4
CS/min7,1DPM1.340,4
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 6
CS/min9DPM1.287,8
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 13 / 9
CS/min6DPM1.468,8
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 6
CS/min7,4DPM1.312
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 2
CS/min5,5DPM551,8
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 11 / 5
CS/min6,7DPM1.739,9
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 6
CS/min7,4DPM1.428,5
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 13 / 3
CS/min6DPM724,1
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 1
CS/min5,8DPM793,7
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
12 / 11 / 8
CS/min7,2DPM1.417,6
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 7 / 14
CS/min7,1DPM1.564,6
Illaoi
Illaoi
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 9 / 4
CS/min7,2DPM1.720,5
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
10 / 8 / 8
CS/min7,1DPM1.557,3
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 4
CS/min8,1DPM895,5
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 3 / 4
CS/min9,2DPM1.225,4
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 4
CS/min7,6DPM1.056,8
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 10 / 2
CS/min6,3DPM1.121,1