Baguetttttttttte#FRANC

EUW

Cấp 374 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min895,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 30/09/2026 - 10:04 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:02 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM II

52 LP

255W · 263L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 518 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 13 / 12
CS/min1,1DPM525,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 8
CS/min8,1DPM876,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 10 / 3
CS/min6,9DPM429,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 8
CS/min8,6DPM396
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
9 / 9 / 10
CS/min9,6DPM1.001,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
18 / 7 / 11
CS/min7DPM1.278,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 8 / 9
CS/min6,8DPM933,4
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 12
CS/min1,3DPM175,1
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 10 / 7
CS/min6,4DPM410
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 11
CS/min7,4DPM504,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 12 / 5
CS/min6,9DPM545,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 8 / 12
CS/min7,9DPM1.280,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
13 / 13 / 18
CS/min7,7DPM1.149,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
21 / 9 / 10
CS/min8,2DPM2.002,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 7 / 11
CS/min9,1DPM1.213
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 13 / 4
CS/min6,9DPM1.132,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 3
CS/min9DPM853,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 5 / 6
CS/min9,8DPM1.438,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 5
CS/min8,4DPM613,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 10 / 4
CS/min8DPM447,2