Beeko#REAL

EUW

Cấp 839 · Đã cập nhật 09:20

Tỷ lệ thắng
46,7%
7 / 8Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min786

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1193 LP

215W · 184L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 10
CS/min6DPM765,8
Aurora
Aurora
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 5
CS/min6,8DPM644,4
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 10 / 13
CS/min7DPM1.219,5
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 7
CS/min7,9DPM605,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 8 / 5
CS/min8DPM778,5
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 3
CS/min7,3DPM631,6
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 2 / 5
CS/min8,2DPM816,9
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 6 / 15
CS/min5,9DPM888,7
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 8 / 8
CS/min7,2DPM441,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 6
CS/min7,2DPM955,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 1 / 0
CS/min8,4DPM359,3
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 9 / 18
CS/min6,5DPM876,4
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 15
CS/min5,5DPM751,1
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 5
CS/min8,6DPM862,6
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 3
CS/min7,9DPM769,1