BlackMagiK95#EUW

EUW

Cấp 301 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min1,1
Sát thương lên tướng/min297,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 23:15 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 10:40 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

67 LP

680W · 675L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1355 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 3 / 4
CS/min0,9DPM111,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 6 / 30
CS/min0,8DPM286,2
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 7 / 8
CS/min1,6DPM339,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 10
CS/min1,5DPM465,6
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 9 / 31
CS/min0,7DPM388,1
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 9 / 20
CS/min1DPM285,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 15
CS/min0,9DPM418,5
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 8 / 11
CS/min2,5DPM403,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 8 / 16
CS/min1DPM328,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 6
CS/min1,1DPM214,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 5 / 9
CS/min0,8DPM185,3
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 1 / 17
CS/min0,7DPM202,3
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 3 / 3
CS/min1,1DPM196,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 0 / 4
CS/min1,2DPM139
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 10 / 17
CS/min0,6DPM316
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 2
CS/min1,2DPM251,9
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 7
CS/min1,1DPM334,9
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 6
CS/min1,3DPM225,5
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 10 / 15
CS/min0,6DPM276,9
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 13
CS/min0,9DPM348,1