BonesMamelles#ISAAC

EUW

Cấp 218 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min831,6

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 24/09/2026 - 16:02 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:29 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

53 LP

43W · 34L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 77 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 12 / 6
CS/min6,8DPM545,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 8 / 2
CS/min6,8DPM571,7
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 7 / 3
CS/min7,9DPM1.018
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 8 / 9
CS/min6,8DPM941,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 3
CS/min6,8DPM532,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 9
CS/min7DPM1.190
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 8 / 3
CS/min5,5DPM605,2
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 5 / 6
CS/min7,4DPM742
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 1
CS/min9,3DPM452,2
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
13 / 4 / 9
CS/min7,4DPM1.305,5
Darius
Darius
ThắngNormal
18 min
5 / 3 / 1
CS/min6,6DPM736,2
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 9 / 6
CS/min6,1DPM734,2
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 6 / 6
CS/min7,8DPM978,1
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 7 / 13
CS/min5,8DPM1.361,9
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 2
CS/min6,5DPM666,3
Darius
Darius
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
6 / 8 / 14
CS/min5,1DPM918,7
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
4 / 7 / 6
CS/min7,3DPM649,5
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 8 / 3
CS/min5DPM514,7
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 4 / 7
CS/min6,9DPM1.209,8