FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
61trậnChỉ các trận đã ghi nhận
63 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tất cả · Tất cả hàng chờ · 100 trận
23 thg 8, 2026 – 22 thg 9, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnChỉ các trận đã ghi nhận
Hạ gục
2Gangplank
23 thg 8, 202622 thg 9, 2026
Xem trận · 61 trận
| Khoảng thời gian | Tướng | Hạ gục |
|---|---|---|
| 23 thg 8, 2026 | Gangplank | 16 |
| 23 thg 8, 2026 | Gangplank | 8 |
| 24 thg 8, 2026 | Gangplank | 18 |
| 25 thg 8, 2026 | Gangplank | 5 |
| 25 thg 8, 2026 | Gangplank | 9 |
| 25 thg 8, 2026 | Jhin | 11 |
| 25 thg 8, 2026 | Caitlyn | 9 |
| 25 thg 8, 2026 | Smolder | 17 |
| 25 thg 8, 2026 | Gwen | 15 |
| 25 thg 8, 2026 | Yorick | 6 |
| 25 thg 8, 2026 | Gangplank | 10 |
| 25 thg 8, 2026 | Gangplank | 2 |
| 25 thg 8, 2026 | Illaoi | 7 |
| 25 thg 8, 2026 | Samira | 10 |
| 27 thg 8, 2026 | Gangplank | 13 |
| 27 thg 8, 2026 | Caitlyn | 7 |
| 28 thg 8, 2026 | Gangplank | 7 |
| 28 thg 8, 2026 | Nasus | 4 |
| 28 thg 8, 2026 | Smolder | 3 |
| 28 thg 8, 2026 | Smolder | 12 |
| 28 thg 8, 2026 | Smolder | 10 |
| 28 thg 8, 2026 | Mel | 16 |
| 28 thg 8, 2026 | Mel | 8 |
| 29 thg 8, 2026 | Gangplank | 7 |
| 29 thg 8, 2026 | Gangplank | 8 |
| 14 thg 9, 2026 | Gangplank | 9 |
| 14 thg 9, 2026 | Darius | 7 |
| 14 thg 9, 2026 | Miss Fortune | 15 |
| 14 thg 9, 2026 | Smolder | 10 |
| 15 thg 9, 2026 | Caitlyn | 4 |
| 16 thg 9, 2026 | Gangplank | 6 |
| 16 thg 9, 2026 | Jhin | 11 |
| 16 thg 9, 2026 | Caitlyn | 17 |
| 16 thg 9, 2026 | Caitlyn | 8 |
| 17 thg 9, 2026 | Caitlyn | 5 |
| 17 thg 9, 2026 | Gangplank | 11 |
| 17 thg 9, 2026 | Gangplank | 12 |
| 18 thg 9, 2026 | Gangplank | 3 |
| 18 thg 9, 2026 | Samira | 2 |
| 18 thg 9, 2026 | Briar | 17 |
| 19 thg 9, 2026 | Miss Fortune | 10 |
| 19 thg 9, 2026 | Caitlyn | 12 |
| 19 thg 9, 2026 | Caitlyn | 11 |
| 20 thg 9, 2026 | Hecarim | 18 |
| 20 thg 9, 2026 | Kayn | 18 |
| 20 thg 9, 2026 | Briar | 10 |
| 20 thg 9, 2026 | Lillia | 23 |
| 20 thg 9, 2026 | Darius | 1 |
| 20 thg 9, 2026 | Lee Sin | 7 |
| 20 thg 9, 2026 | Nunu & Willump | 2 |
| 20 thg 9, 2026 | Rengar | 12 |
| 21 thg 9, 2026 | Nocturne | 16 |
| 21 thg 9, 2026 | Gangplank | 4 |
| 21 thg 9, 2026 | Gangplank | 11 |
| 22 thg 9, 2026 | Samira | 5 |
| 22 thg 9, 2026 | Urgot | 12 |
| 22 thg 9, 2026 | Yorick | 4 |
| 22 thg 9, 2026 | Darius | 7 |
| 22 thg 9, 2026 | Gangplank | 15 |
| 22 thg 9, 2026 | Yorick | 1 |
| 22 thg 9, 2026 | Gangplank | 2 |
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- GOLD I · 22 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- GOLD I · 22 LP
- Biến động ghi nhận
- +58 LP
22 thg 9, 202622 thg 9, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 23 thg 8, 2026- Lính và quái/min · 9,2Gangplank · 22 thg 9, 2026 Xem trận
- Điểm tầm nhìn/min · 1Nunu & Willump · 20 thg 9, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 20Nunu & Willump · 20 thg 9, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 23Lillia · 20 thg 9, 2026 Xem trận
- Điểm tầm nhìn/min · 1Gangplank · 17 thg 9, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 2.739,2Gwen · 25 thg 8, 2026 Xem trận
- Điểm tầm nhìn/min · 0,8Jhin · 25 thg 8, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 18Gangplank · 25 thg 8, 2026 Xem trận