CallMe Godfather#618

EUW

Cấp 81 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
72,2%
13 / 5Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6
Sát thương lên tướng/min834,1

Mẫu · 18Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 22/09/2026 - 23:09 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:10 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

38 LP

126W · 109L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 235 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 9 / 19
CS/min1,1DPM846,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
7 / 13 / 14
CS/min1,5DPM725,6
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
8 / 12 / 14
CS/min1,4DPM1.039,4
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
9 / 9 / 23
CS/min1,3DPM724,5
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 8 / 11
CS/min7,5DPM892,5
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 8
CS/min5,4DPM554,1
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 11
CS/min7,1DPM1.001,6
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 6
CS/min8,6DPM595
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 3 / 1
CS/min6,5DPM342,9
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 0 / 0
CS/min8,5DPM174,6
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 0 / 6
CS/min8,7DPM422,6
Gragas
Gragas
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—