Campi0ne#EUW

EUW

Cấp 1099 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min997,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 05/10/2026 - 23:01 GMT+2 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 12:18 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 2/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1336 LP

493W · 458L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 951 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 4 / 6
CS/min8,3DPM866,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 4 / 9
CS/min8,1DPM1.321,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 5 / 0
CS/min8,6DPM1.154,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 7
CS/min7,6DPM1.126,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 9
CS/min6,7DPM1.076,7
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 8 / 4
CS/min7,1DPM867
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 1
CS/min9,1DPM701,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 1
CS/min8,8DPM567,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 8 / 5
CS/min2,1DPM762,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 6 / 11
CS/min8DPM1.296,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 1
CS/min8,4DPM860,7
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 9 / 3
CS/min7,9DPM1.219,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 6
CS/min7,4DPM882,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 2 / 2
CS/min7,9DPM805
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 2 / 6
CS/min9,5DPM1.451,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 12
CS/min7,5DPM1.208,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 0 / 1
CS/min9,1DPM240,5
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 6
CS/min6,7DPM690,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 10 / 8
CS/min5,9DPM928,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 2
CS/min8,5DPM992,3