Choug#DBZ

EUW

Cấp 766 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min725,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 27/09/2026 - 22:00 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 10:42 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD I

99 LP

87W · 81L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 168 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 3
CS/min7,1DPM357,9
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
2 / 0 / 0
CS/min7,1DPM112,9
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 3 / 7
CS/min7,1DPM653,7
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 5 / 5
CS/min7DPM464,3
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 3 / 12
CS/min7,7DPM454,6
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 2 / 1
CS/min5,8DPM370,8
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 7 / 14
CS/min7DPM855,3
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 11 / 8
CS/min5,5DPM600
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 8 / 6
CS/min6,8DPM738,1
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 0
CS/min6,8DPM782,2
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
21 / 10 / 15
CS/min6DPM1.175,8
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 9
CS/min6,7DPM799,5
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 8
CS/min7,4DPM758,2
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 3
CS/min6,5DPM264,1
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 0 / 1
CS/min7,4DPM633,3
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 6 / 16
CS/min5,5DPM938,1
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 1 / 7
CS/min6,7DPM614,4
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
19 / 6 / 3
CS/min5,8DPM895,9
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
20 / 7 / 12
CS/min6,1DPM1.188,1
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 4 / 9
CS/min7,3DPM583,1