Clawser#ARCHE

EUW

Cấp 864 · Đã cập nhật 15:51

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min844

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1720 LP

471W · 432L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 6
CS/min7,3DPM868
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 2 / 4
CS/min9,3DPM803,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
5 / 7 / 4
CS/min7,9DPM820,5
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
6 / 3 / 8
CS/min9,3DPM613,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
1 / 4 / 6
CS/min7,8DPM589,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
5 / 7 / 10
CS/min7,5DPM1.003,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
4 / 3 / 4
CS/min7,8DPM537,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 7 / 3
CS/min7,1DPM1.036,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
14 / 5 / 8
CS/min7,6DPM1.434,1
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
5 / 4 / 6
CS/min8,2DPM811,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
4 / 4 / 2
CS/min7,9DPM509,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 4 / 8
CS/min8,2DPM1.580,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
14 / 4 / 9
CS/min8,1DPM1.383,1
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 3 / 13
CS/min5,8DPM627,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 4 / 11
CS/min8,5DPM951,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 6 / 1
CS/min7,2DPM554,3
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 1
CS/min7,2DPM244,1
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 1
CS/min7,6DPM529,3
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 2 / 5
CS/min8,1DPM834,6
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 6
CS/min8,6DPM826,5