CornejaSiniestra#LOL

EUW

Cấp 656 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
72,5%
29 / 11Thắng / Thua
KDA3,9
CS/min1,6
Sát thương lên tướng/min431

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 16/09/2026 - 17:44 GMT+2 · Đã cập nhật 10/10/2026 - 17:57 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 0/40 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM I

66 LP

235W · 218L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 453 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
GOLD II

86 LP

6W · 9L40% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 15 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 11 / 21
CS/min0,9DPM359,2
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 0 / 6
CS/min2DPM188,8