DONALD DOSS#Doss

EUW

Cấp 805 · Đã cập nhật 15:44

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min3,1
Sát thương lên tướng/min484,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2076 LP

348W · 288L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 11 / 13
CS/min7,5DPM907,8
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 12 / 8
CS/min0,8DPM427,3
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 6 / 2
CS/min8,7DPM746,6
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 7
CS/min8,2DPM749,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 4 / 6
CS/min9,1DPM354,6
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 3 / 3
CS/min10,3DPM487,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 10 / 14
CS/min1,3DPM825,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 7 / 17
CS/min0,7DPM241,5
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 9 / 4
CS/min1,3DPM427,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 4 / 16
CS/min1,7DPM612,7
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 8 / 16
CS/min2,4DPM868,5
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 11
CS/min1,1DPM345,8
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 7 / 0
CS/min0,9DPM395,1
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 1 / 12
CS/min1,7DPM231,4
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 21
CS/min1DPM278
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 7 / 16
CS/min0,6DPM204,4
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 7 / 2
CS/min0,9DPM259,3
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 8 / 23
CS/min0,7DPM361,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 17
CS/min0,7DPM174,6