DS Davitikus#mark

EUW

Cấp 774 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min846,7

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1734 LP

115W · 63L65%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 3 / 4
CS/min7,9DPM761,2
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 6 / 20
CS/min1DPM236,1
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 8
CS/min8,2DPM753,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
4 / 7 / 8
CS/min7,4DPM703,1
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
20 / 8 / 8
CS/min7,2DPM1.824,9
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 3 / 9
CS/min8,6DPM977,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 5 / 7
CS/min6,9DPM673,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 1
CS/min8DPM528
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 7 / 12
CS/min6,4DPM675,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 6
CS/min8,2DPM855
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
10 / 1 / 2
CS/min7,8DPM677,6
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 2
CS/min8DPM732,9
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 7 / 6
CS/min6,8DPM1.070,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 2
CS/min7,2DPM755,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 1 / 4
CS/min8,5DPM909
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 5 / 1
CS/min9DPM260,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 4 / 16
CS/min8,7DPM1.596
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 10
CS/min7,5DPM833,1
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 0 / 9
CS/min8DPM804,3