DYB Don#EUW

EUW

Cấp 687 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52%
26 / 24Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min810,1

Mẫu · 50Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 52 trận có dữ liệu · Từ 18/09/2026 - 15:54 GMT+2 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 17:57 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 0/50 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

25 LP

202W · 201L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 403 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
GOLD IV

0 LP

50W · 57L47% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 107 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 7 / 18
CS/min1,6DPM699,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 11 / 14
CS/min2,8DPM555,1
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 6 / 9
CS/min1,1DPM410,2
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 4 / 1
CS/min7,5DPM513,4
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
0 / 8 / 6
CS/min1,7DPM369,5
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
2 / 9 / 4
CS/min4,7DPM699,1
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 5 / 3
CS/min8,3DPM825,2
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 4 / 5
CS/min9,6DPM827,1
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Linh hoạt
50 min
4 / 13 / 12
CS/min2,3DPM486,7
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 3 / 12
CS/min9,7DPM648,6
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 5
CS/min6,3DPM876,6
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 4
CS/min8,4DPM905
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 10 / 13
CS/min7,2DPM1.394,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
7 / 1 / 19
CS/min2DPM1.016,3
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 6 / 12
CS/min9,2DPM846,4
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 2 / 1
CS/min9,9DPM965
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 10 / 6
CS/min8DPM867
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 13 / 15
CS/min7,3DPM720,4
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 10
CS/min9,7DPM654,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
14 / 12 / 14
CS/min7,1DPM1.263,9