DarkBlue#rofl

EUW

Cấp 817 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,5%
17 / 23Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min750,1

Mẫu · 40Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1788 LP

667W · 601L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1268 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 7 / 0
CS/min7,4DPM629,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 11 / 11
CS/min8,5DPM768,9
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 0
CS/min9,9DPM441,2
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 0
CS/min6,7DPM477
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 4 / 3
CS/min6,8DPM885,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 1
CS/min6,8DPM492,1
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 5 / 11
CS/min9,5DPM990,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 2 / 5
CS/min9,5DPM1.036,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 4 / 3
CS/min9,2DPM923,5
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 1
CS/min9,6DPM873,1
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 11
CS/min9,3DPM946,4
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 1 / 3
CS/min10,5DPM561,4
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 0 / 2
CS/min9,2DPM452,4
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 2 / 9
CS/min10,1DPM844,9
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 4
CS/min8,4DPM1.070,9
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 8 / 10
CS/min7,6DPM1.077,2
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
11 / 1 / 10
CS/min7,7DPM1.222,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 2 / 9
CS/min9,5DPM1.017,3
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 3
CS/min8,6DPM533,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 9 / 2
CS/min8,9DPM834,8