Darkspac3#EUW

EUW

Cấp 377 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
73,7%
14 / 5Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min771,2

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 26/09/2026 - 17:24 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 07:59 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM I

97 LP

133W · 131L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 264 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 13
CS/min1,2DPM452,5
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 6 / 15
CS/min0,9DPM139,1
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 6
CS/min6,6DPM790,7
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 7 / 12
CS/min6,8DPM1.289,6
Syndra
Syndra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 10
CS/min6,7DPM570,3
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 7
CS/min6,3DPM337
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 5 / 16
CS/min6,3DPM707,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 6 / 8
CS/min6,2DPM973,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 7 / 13
CS/min6,7DPM1.436
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 6 / 13
CS/min6,6DPM586,2
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 7
CS/min6DPM467,3
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 8 / 29
CS/min0,9DPM222,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 0 / 7
CS/min9,7DPM632,1
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
12 / 10 / 13
CS/min6DPM1.004,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 8 / 19
CS/min6,7DPM1.657,1
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 1 / 3
CS/min10,2DPM326,1
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 11
CS/min6,1DPM1.085,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 1 / 10
CS/min7DPM841,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 6 / 11
CS/min5,9DPM783,6