Doobl#EUW

EUW

Cấp 500 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min864,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 30/09/2026 - 16:15 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 11:02 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

4 LP

225W · 223L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 448 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 2
CS/min7,2DPM668,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
16 / 3 / 11
CS/min9,4DPM1.839,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 11 / 6
CS/min5,6DPM903,2
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 4
CS/min7,4DPM734,3
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 9 / 3
CS/min7,3DPM335,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 0 / 13
CS/min9,4DPM960,7
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 7 / 4
CS/min8,2DPM788,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 4 / 3
CS/min7,1DPM412,3
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 5 / 6
CS/min9,4DPM765,6
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 2 / 1
CS/min9,5DPM439
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 5 / 7
CS/min7,7DPM1.207,2
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 6 / 5
CS/min7,8DPM811,3
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 5
CS/min9,5DPM754,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 11 / 10
CS/min5,9DPM883,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 11 / 14
CS/min6,8DPM1.283,7
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 0 / 3
CS/min9,6DPM853,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 3 / 7
CS/min8,4DPM691,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 7 / 9
CS/min8,1DPM424,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 4
CS/min8,6DPM1.090
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 6 / 8
CS/min6,9DPM929,7