EUkillah#EUW

EUW

Cấp 60 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min817,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 11/09/2026 - 23:19 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 07:59 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

67 LP

28W · 35L44% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 63 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 3
CS/min6,6DPM707,7
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 2 / 6
CS/min8DPM1.249,1
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 4 / 5
CS/min5,8DPM552
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 0
CS/min6,3DPM594,4
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 5
CS/min7,1DPM791,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 0
CS/min9DPM506,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 12 / 9
CS/min6,1DPM954,7
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 9
CS/min6,8DPM423,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 5 / 14
CS/min6,3DPM1.726,5
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 6 / 7
CS/min6,4DPM481,3
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 1 / 6
CS/min8,4DPM759,1
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
3 / 5 / 10
CS/min7,5DPM794,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
7 / 5 / 0
CS/min5DPM505,9
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
0 / 5 / 3
CS/min7,9DPM676,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 2
CS/min8,3DPM857,4
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 2 / 11
CS/min6,3DPM966,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 11 / 3
CS/min4,9DPM1.026,6
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 10 / 1
CS/min5,4DPM857
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 3 / 7
CS/min8,6DPM858,3
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 9 / 15
CS/min6DPM855,6