Elaster#EUW23

EUW

Cấp 181 · Đã cập nhật 15:50

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min767,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1754 LP

230W · 162L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 2 / 9
CS/min7,7DPM1.105,3
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 4
CS/min1,1DPM169,6
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 8 / 11
CS/min6,6DPM1.166,9
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 9
CS/min6,5DPM670,2
Kindred
Kindred
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 5 / 13
CS/min5,2DPM994,7
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 6 / 9
CS/min5,7DPM1.163,4
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 4 / 19
CS/min7,6DPM1.222,4
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 0 / 5
CS/min7,9DPM453,3
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 3 / 4
CS/min6,5DPM269,7
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 2
CS/min7,1DPM485,4
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 1 / 5
CS/min8,9DPM945,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 4
CS/min8,1DPM547,6
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 3
CS/min5DPM580
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 8
CS/min5DPM776
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 6
CS/min2DPM271,7
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 1 / 8
CS/min8,5DPM825,3
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 0 / 7
CS/min7,2DPM516,2
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 10
CS/min7,4DPM758,3
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 0 / 4
CS/min9,1DPM747,9