Farmazoniarz#EUW

EUW

Cấp 610 · Đã cập nhật 15:48

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA4
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min736,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1734 LP

788W · 729L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 9
CS/min6,8DPM640,4
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 1
CS/min8,4DPM227,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 2 / 7
CS/min8DPM825,5
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 3
CS/min7,6DPM487,9
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 10
CS/min7,9DPM502,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 2 / 13
CS/min8,5DPM791,5
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 5 / 10
CS/min7,7DPM1.552,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 7
CS/min8,2DPM545,9
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 3
CS/min6,8DPM559,6
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 2 / 4
CS/min7,2DPM787,6
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 2 / 4
CS/min9,2DPM589,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 5 / 13
CS/min6,9DPM1.082,4
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 3 / 13
CS/min7,2DPM816,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 2 / 2
CS/min8,8DPM963,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 8
CS/min7,6DPM538,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 0 / 3
CS/min10,1DPM323,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 10
CS/min6,9DPM564,9
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 25
CS/min0,6DPM362,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
11 / 2 / 8
CS/min9,7DPM1.221,1
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 1 / 19
CS/min7,2DPM1.001,6