Febwer#EUW

EUW

Cấp 329 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
64,1%
50 / 28Thắng / Thua
KDA3,9
CS/min0,9
Sát thương lên tướng/min317,7

Mẫu · 78Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 80 trận có dữ liệu · Từ 09/09/2026 - 20:36 GMT+2 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 11:02 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 18/78 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

98 LP

377W · 367L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 744 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 4 / 17
CS/min0,9DPM261,2
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 13
CS/min0,8DPM248,8
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 4 / 8
CS/min1,1DPM221,8
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 4 / 19
CS/min0,9DPM428,1
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 17
CS/min1DPM300,5
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 6 / 4
CS/min0,8DPM128
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 10 / 10
CS/min0,6DPM313,3
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 17
CS/min0,7DPM274,9
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
1 / 11 / 17
CS/min0,9DPM286,3
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
3 / 14 / 22
CS/min0,8DPM448,5
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 5
CS/min1,1DPM313,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 7 / 8
CS/min0,8DPM147,9
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 3
CS/min0,9DPM362,1
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 17
CS/min1,1DPM339,2
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
1 / 1 / 3
CS/min0,8DPM177,9
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 21
CS/min0,5DPM199,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 7
CS/min0,9DPM507,2
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 11
CS/min0,7DPM143,7
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 7 / 20
CS/min0,7DPM392,1