Fehodas#EUWgg

EUW

Cấp 63 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min1,9
Sát thương lên tướng/min512,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 28/09/2026 - 21:29 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:14 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

66 LP

101W · 89L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 190 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 11 / 11
CS/min5,4DPM752,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 7
CS/min6,9DPM437,2
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 18
CS/min1,9DPM781,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 15
CS/min0,6DPM244,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 10 / 13
CS/min1,5DPM766,7
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
15 / 12 / 32
CS/min2,7DPM1.318,8
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 14 / 8
CS/min1,5DPM482,2
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 6 / 12
CS/min1,7DPM738,7
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 3 / 5
CS/min1DPM218,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
0 / 15 / 13
CS/min0,9DPM345,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 5 / 20
CS/min0,7DPM258,7
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 19
CS/min0,7DPM298,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 8 / 20
CS/min0,6DPM331
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 2 / 13
CS/min0,7DPM347
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
0 / 11 / 19
CS/min0,9DPM198,6
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
0 / 6 / 24
CS/min0,7DPM209,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 3 / 4
CS/min7DPM818,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 8 / 2
CS/min4,9DPM877,7
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 21
CS/min1,6DPM796,4