Fr0st 2#EUW

EUW

Cấp 197 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min4,9
Sát thương lên tướng/min496,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM II

36 LP

84W · 74L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 2
CS/min5DPM431,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 12 / 10
CS/min4,6DPM503
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 8 / 4
CS/min3,4DPM468,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 1
CS/min5,5DPM375,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
11 / 8 / 7
CS/min4,2DPM652,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 7 / 2
CS/min4,8DPM492,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 4 / 10
CS/min5,4DPM509,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 10 / 17
CS/min4,3DPM489,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 4
CS/min4,7DPM299,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 0
CS/min4,6DPM237,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 4 / 6
CS/min4,4DPM635
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 9 / 8
CS/min5,9DPM267,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 7 / 17
CS/min4,9DPM564,9
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 11 / 14
CS/min5,2DPM441,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 2 / 12
CS/min4,4DPM363,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 4
CS/min5,5DPM472,1
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 2 / 7
CS/min5,7DPM529,6
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 14
CS/min5,5DPM639,3
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 5 / 22
CS/min4,5DPM892,2
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 10
CS/min5,4DPM464,3