G2 Caps#1323

EUW

Cấp 1306 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min8
Sát thương lên tướng/min1.159,3

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 19 trận có dữ liệu · Từ 26/09/2026 - 14:40 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 22:06 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2604 LP

516W · 370L58% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 886 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 6
CS/min7,9DPM1.003
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 3 / 1
CS/min10,4DPM477,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 8 / 4
CS/min8,1DPM951,8
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 2
CS/min8,4DPM1.032,2
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 6
CS/min6,9DPM700,6
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 1 / 11
CS/min8,9DPM1.476,1
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 7 / 10
CS/min6,9DPM1.516,1
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 11
CS/min7,1DPM890,3
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
14 / 14 / 6
CS/min6,3DPM1.278
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 5 / 3
CS/min7,2DPM580,1
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 6 / 3
CS/min8,4DPM1.169,6
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 9 / 15
CS/min8,1DPM1.027,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 1 / 6
CS/min8,5DPM1.044,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 6 / 8
CS/min9,8DPM1.554,5
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 6 / 3
CS/min8DPM1.116,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
20 / 4 / 7
CS/min8,9DPM1.753,4
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
11 / 2 / 2
CS/min8,4DPM1.222,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 8 / 10
CS/min7,5DPM1.652,3
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 3 / 1
CS/min9,1DPM1.096,8