Garenphile#1234

EUW

Cấp 107 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min676,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 15:17 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 21:04 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2020 LP

499W · 380L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 879 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 5 / 24
CS/min0,8DPM505,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 4 / 0
CS/min7,6DPM277,4
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 6 / 10
CS/min7,5DPM932,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 4 / 8
CS/min7,4DPM1.126,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 9
CS/min5,1DPM358,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 1
CS/min7,7DPM650,1
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 5
CS/min8,3DPM790,6
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 9 / 6
CS/min7,5DPM1.085,6
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 10 / 6
CS/min5,5DPM893,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 9
CS/min6,8DPM597,5
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 7
CS/min0,8DPM162,5
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 0
CS/min7,3DPM215,5
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 4
CS/min7,3DPM802,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 2 / 3
CS/min8,7DPM736,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 3 / 2
CS/min8,9DPM614,5
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 0
CS/min7,5DPM560,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 4
CS/min8,7DPM956,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 1 / 6
CS/min9,6DPM578,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 3
CS/min7,5DPM500,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 11 / 6
CS/min6,6DPM612,2