Gatopardo987#EUW

EUW

Cấp 251 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min5,6
Sát thương lên tướng/min566,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 27/09/2026 - 12:35 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 10:47 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD II

96 LP

207W · 189L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 396 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 8 / 5
CS/min2,3DPM438,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 13
CS/min1,4DPM322,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 5 / 15
CS/min2,4DPM661,4
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 5 / 23
CS/min1,2DPM370,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 6
CS/min6,5DPM520,4
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 1 / 16
CS/min7,1DPM816
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 5 / 4
CS/min7,1DPM488,1
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 10 / 2
CS/min6DPM238,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
10 / 2 / 3
CS/min7DPM603,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 2 / 9
CS/min9,1DPM985,6
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 6 / 11
CS/min6,4DPM500,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 2
CS/min7,6DPM693,5
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 12 / 5
CS/min5,1DPM803,1
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 5 / 1
CS/min6,1DPM253,8
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 11 / 18
CS/min5,8DPM621,8
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 12 / 15
CS/min4,8DPM860,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 2 / 2
CS/min7,6DPM249,6
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 14
CS/min6,2DPM517
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 4 / 5
CS/min6,5DPM501,7