338W · 304L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 642 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM779,5
6,8/min Farm37% Tham gia hạ gục21.371 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Áo Choàng TímÁo Choàng TímHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaSúng Hải TặcSúng Hải TặcĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhÁo Choàng TímÁo Choàng TímÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Draven · Bottom · 4/7/10Irelia · Top · 0/11/3Lee Sin · Jungle · 8/9/6Yone · Middle · 6/7/4Ziggs · Bottom · 3/5/5Thresh · Support · 1/6/6Gragas · Top · 15/1/2Jarvan IV · Jungle · 6/3/21Azir · Middle · 12/3/8Janna · Support · 1/4/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.724Sát thương nhận24.564Tầm nhìn13Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM209,3
5,9/min Farm13% Tham gia hạ gục4.907 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMũi KhoanMũi KhoanGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 0/5/2Rumble · Top · 8/1/9Ngộ Không · Jungle · 9/3/10Riven · Middle · 8/5/11Seraphine · Bottom · 8/3/16Sona · Support · 4/3/21Jarvan IV · Jungle · 1/7/8Jayce · Middle · 5/10/0Caitlyn · Bottom · 6/7/1LeBlanc · Support · 3/8/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-92%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.999Sát thương nhận21.794Tầm nhìn11Tham gia hạ gục13%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM630,6
8,6/min Farm70% Tham gia hạ gục21.524 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKiên CườngGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.329Sát thương nhận28.855Tầm nhìn29Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 1 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.091,4
9,8/min Farm62% Tham gia hạ gục21.827 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Mũ DoranMũ DoranCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+340%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.393Sát thương nhận12.862Tầm nhìn12Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM343,2
0,7/min Farm68% Tham gia hạ gục8.741 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-25%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng7.145Sát thương nhận25.626Tầm nhìn71Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM371,5
1/min Farm70% Tham gia hạ gục10.859 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.373Sát thương nhận19.256Tầm nhìn71Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM220,9
0,8/min Farm29% Tham gia hạ gục4.988 Sát thương lên tướng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakGương Thần BandleGương Thần BandleSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng5.386Sát thương nhận12.965Tầm nhìn45Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 9 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM270,8
1/min Farm58% Tham gia hạ gục6.576 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày BạcGiày BạcHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Alistar · Support · 1/9/13Dr. Mundo · Top · 3/3/3Sylas · Jungle · 7/5/14Zoe · Middle · 6/7/11Yunara · Bottom · 13/5/12Rell · Support · 4/4/21Vayne · Top · 4/4/1Ekko · Jungle · 4/7/6Kennen · Middle · 9/6/3Ezreal · Bottom · 6/7/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng7.498Sát thương nhận25.687Tầm nhìn65Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM300,7
1,1/min Farm40% Tham gia hạ gục6.860 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmTro Tàn Định MệnhTro Tàn Định MệnhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng6.897Sát thương nhận16.115Tầm nhìn76Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM234,9
1,1/min Farm42% Tham gia hạ gục5.156 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Hồng NgọcHồng NgọcBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng5.730Sát thương nhận7.173Tầm nhìn24Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM366,2
7,4/min Farm11% Tham gia hạ gục8.789 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.590Sát thương nhận16.862Tầm nhìn22Tham gia hạ gục11%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 1 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM232,5
0,7/min Farm42% Tham gia hạ gục5.409 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcGiày BạcGiày BạcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+359%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng6.835Sát thương nhận9.346Tầm nhìn44Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM286,9
1/min Farm56% Tham gia hạ gục4.442 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày BạcGiày BạcNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 2/2/7Dr. Mundo · Top · 0/2/0Jhin · Jungle · 1/3/1Galio · Middle · 5/4/2Aphelios · Bottom · 3/4/2Nami · Support · 2/3/5Gangplank · Top · 2/0/2Elise · Jungle · 7/0/4Tristana · Middle · 1/5/2Katarina · Bottom · 4/4/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng5.048Sát thương nhận8.170Tầm nhìn22Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 10 / 26Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM355,5
0,8/min Farm56% Tham gia hạ gục11.341 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.313Sát thương nhận39.894Tầm nhìn81Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM863
9,2/min Farm55% Tham gia hạ gục19.820 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKiếm B.F.Kiếm B.F.Súng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.487Sát thương nhận10.708Tầm nhìn25Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.229,6
8/min Farm68% Tham gia hạ gục38.877 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.278Sát thương nhận21.338Tầm nhìn24Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 0 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM839,1
8,2/min Farm57% Tham gia hạ gục18.613 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoÁo Choàng TímÁo Choàng TímBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángKiếm DàiKiếm DàiPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+197%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.227Sát thương nhận10.648Tầm nhìn10Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM969,6
8,1/min Farm55% Tham gia hạ gục37.008 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạÁo Choàng MâyCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.058Sát thương nhận28.121Tầm nhìn36Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM677,3
6,8/min Farm36% Tham gia hạ gục22.158 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhRìu Nhanh NhẹnRìu Nhanh NhẹnMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng15.890Sát thương nhận25.511Tầm nhìn24Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 10 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM683,9
6,9/min Farm38% Tham gia hạ gục17.737 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoDao GămDao GămCuốc ChimCuốc ChimKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng9.865Sát thương nhận20.041Tầm nhìn20Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →