Halasuwaemus#EUW

EUW

Cấp 66 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min2,6
Sát thương lên tướng/min761,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 13/09/2026 - 11:42 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:11 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

4 LP

117W · 101L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 218 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 5 / 3
CS/min5,5DPM580,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 6 / 4
CS/min2,9DPM602,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 12 / 12
CS/min2,4DPM813,4
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 9 / 6
CS/min1,9DPM716,3
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 15
CS/min1,1DPM698,4
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 9 / 22
CS/min2,3DPM881,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 3 / 19
CS/min2,5DPM546,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 3 / 8
CS/min1,7DPM370,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 12
CS/min1,5DPM558,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 15 / 9
CS/min1,6DPM523,8
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 16 / 13
CS/min1DPM821,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 3 / 6
CS/min2,3DPM627,3
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 10 / 22
CS/min2,3DPM824,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 9 / 19
CS/min2,7DPM956,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 5
CS/min1,7DPM664,2
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 3 / 23
CS/min2,2DPM1.001,6
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 9 / 14
CS/min1,6DPM870
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 2
CS/min1,8DPM763,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 17 / 3
CS/min4,8DPM475,9
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 5 / 7
CS/min8,6DPM1.394,8