Hame030#EUW

EUW

Cấp 568 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA3
CS/min1,2
Sát thương lên tướng/min543,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 23/09/2026 - 23:28 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:00 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

13 LP

269W · 272L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 541 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 5 / 14
CS/min1,6DPM610,7
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 5
CS/min1,2DPM414,1
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 9 / 12
CS/min1DPM603,5
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 21
CS/min1,6DPM781,6
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 5 / 22
CS/min1,4DPM703,8
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 4 / 16
CS/min1,4DPM1.008,9
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 5
CS/min1,6DPM391,3
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 2 / 19
CS/min1,2DPM776,4
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 7 / 18
CS/min1,4DPM406,5
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 4 / 11
CS/min1,4DPM505,1
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 1 / 18
CS/min1,4DPM754
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 11
CS/min0,9DPM247,7
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
2 / 14 / 20
CS/min0,7DPM353,4
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 12
CS/min1,3DPM681,2
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
0 / 7 / 23
CS/min0,8DPM193,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 20
CS/min1,6DPM1.102,2
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 7
CS/min1,4DPM484,2
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 3
CS/min0,8DPM206,5
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 6 / 9
CS/min1,4DPM263,9
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 7 / 16
CS/min0,9DPM243,9