I PRESS R GG#EUW

EUW

Cấp 407 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 02/07/2026 - 21:36 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:44 GMT+2 · Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumMùa giải 2026

19 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ1 TướngWR 42,1%
Tướng · Mẫu · 19 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
MalzaharMiddle · Support
19 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi
19811 · Thắng / Thua
42,1%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 19 trận
2,37
4,2 / 5,4 / 8,6
6,9Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
718Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
38,1%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

3.134.371 pts

Tỷ lệ thắng · Mùa giải 2026 · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận

#1
Malzahar2.829.009 pts
M244
42,1%WR
19 trậnMẫu · 19 trận · 8 Thắng · 11 Thua
#2
Xerath78.688 pts
M10
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3
Morgana72.948 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Viktor40.394 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Galio12.991 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Brand9.989 pts
M3
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Volibear7.190 pts
M3
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Maokai3.693 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Swain3.186 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Shyvana3.102 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Ngộ Không2.902 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Vladimir2.825 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Twisted Fate2.715 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Milio2.443 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Talon2.430 pts
M2
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 97 · Thông thạo tướng