IgnacioEspejel#EUW

EUW

Cấp 572 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min907,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 27/09/2026 - 02:22 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:00 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

0 LP

301W · 313L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 614 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 7 / 8
CS/min9,2DPM1.116
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 5 / 8
CS/min8,1DPM993,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
12 / 8 / 8
CS/min7,2DPM846,7
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 4 / 15
CS/min6,1DPM800,6
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 7
CS/min9,4DPM920,1
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 1 / 8
CS/min10DPM1.469,5
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 7 / 2
CS/min7,7DPM249,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 10 / 11
CS/min7,1DPM636,3
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 8
CS/min2,6DPM531,3
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 2
CS/min6,6DPM298,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 5 / 7
CS/min6,3DPM489,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 10 / 5
CS/min5,5DPM515,5
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 2 / 22
CS/min7,4DPM1.481,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 9 / 14
CS/min6DPM860,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 6 / 9
CS/min8,4DPM892
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 0
CS/min9,3DPM563,7
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 2 / 9
CS/min7,8DPM1.336,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 9 / 0
CS/min7,4DPM757,5
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 10 / 17
CS/min6,3DPM1.121,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
20 / 4 / 9
CS/min8,8DPM1.633,8